menu_book
見出し語検索結果 "quyền lực" (1件)
quyền lực
日本語
名権力
Quyền lực có thể thay đổi con người.
権力は人を変えることがある。
swap_horiz
類語検索結果 "quyền lực" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "quyền lực" (2件)
Quyền lực có thể thay đổi con người.
権力は人を変えることがある。
Washington cần một cuộc đại tu quyền lực. (Washington needs an overhaul of power.)
ワシントンは権力の大規模な見直しを必要としている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)